Cách tăng tốc website bảo vệ website WordPress hiệu quả

Tốc độ website là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và hiệu quả SEO. Một website tải trang chậm chạp sẽ khiến người dùng nhanh chóng rời đi, ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi và thứ hạng tìm kiếm. Do vậy, việc tối ưu hóa tốc độ website WordPress là điều cần thiết để thu hút và giữ chân người truy cập.

Dưới đây là một số cách hiệu quả để tăng tốc website WordPress:

1. Chọn nhà cung cấp hosting chất lượng:

Đây là yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến tốc độ website. Hãy lựa chọn nhà cung cấp hosting uy tín, có hạ tầng ổn định và gói hosting phù hợp với nhu cầu website của bạn. Nên ưu tiên các gói hosting WordPress chuyên biệt với các tính năng tối ưu hóa cho WordPress.

Lưu ý chọn máy chủ (websever):

– VPS: Cấu hình phải là tỷ lệ 1×2 (VD:1 core cpu và 2gb ram)
+ Công nghệ OpenLiteSpeed + LSCache (xử lý 15883 yêu cầu/giây)
+ Công nghệ Nginx + FastCGI Cache (xử lý 3203 yêu cầu/giây)
+ Công nghệ Apache + WP Total Cache (xử lý 1202 yêu cầu/giây)

Sự khác biệt giữa Shared Hosting, VPS và Server riêng

Shared Hosting (Lưu trữ chia sẻ):

  • Mô tả: Chia sẻ một máy chủ vật lý với nhiều website khác.
  • Ưu điểm: Giá rẻ, dễ sử dụng, phù hợp cho website mới, lưu lượng truy cập thấp.
  • Nhược điểm: Hiệu suất thấp, ít quyền kiểm soát, dễ bị ảnh hưởng bởi website khác.

VPS (Máy chủ ảo riêng tư):

  • Mô tả: Sử dụng phần mềm chia nhỏ một máy chủ vật lý thành nhiều máy chủ ảo riêng biệt. Mỗi VPS có hệ điều hành và tài nguyên riêng.
  • Ưu điểm: Hiệu suất cao hơn Shared Hosting, nhiều quyền kiểm soát hơn, bảo mật tốt hơn.
  • Nhược điểm: Giá cao hơn Shared Hosting, đòi hỏi kiến thức kỹ thuật để quản trị.

Server riêng (Máy chủ vật lý riêng):

  • Mô tả: Thuê nguyên một máy chủ vật lý để sử dụng cho website của riêng bạn.
  • Ưu điểm: Hiệu suất cao nhất, quyền kiểm soát hoàn toàn, bảo mật tốt nhất.
  • Nhược điểm: Giá cao nhất, đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cao để quản trị, chi phí bảo trì cao.

Lựa chọn nào phù hợp?

Lựa chọn loại hosting phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách của bạn:

  • Website mới, lưu lượng truy cập thấp: Nên chọn Shared Hosting.
  • Website có lưu lượng truy cập trung bình, cần nhiều quyền kiểm soát: Nên chọn VPS.
  • Website có lưu lượng truy cập cao, cần hiệu suất cao nhất: Nên chọn Server riêng.

Bảng so sánh:

Tính năng Shared Hosting VPS Server riêng
Giá Rẻ Trung bình Cao
Hiệu suất Thấp Trung bình Cao
Quyền kiểm soát Ít Nhiều Hoàn toàn
Bảo mật Thấp Trung bình Cao
Khả năng mở rộng Hạn chế Dễ dàng Dễ dàng
Khả năng quản trị Dễ Khó Rất khó

Shared Hosting phù hợp cho website mới bắt đầu, VPS phù hợp cho website có lưu lượng truy cập trung bình, Server riêng phù hợp cho website có lưu lượng truy cập cao và cần hiệu suất cao nhất. Hãy cân nhắc nhu cầu và ngân sách của bạn để lựa chọn loại hosting phù hợp.

2. Sử dụng plugin cache:

Plugin cache giúp lưu trữ nội dung website đã được tải xuống, từ đó giảm thiểu thời gian truy vấn cơ sở dữ liệu và tăng tốc độ tải trang. Một số plugin cache phổ biến bao gồm WP Rocket, W3 Total Cache, LiteSpeed Cache.

Tối ưu Cache
– Cấp 1:Opcode Cache
– Cấp 2:Object Cache
– Cấp 3:Page Cache Full
– Cấp 4:CDN Cache
– Cấp 5:Trình Duyệt Cache

3. Tối ưu hóa hình ảnh:

Hình ảnh là một trong những nguyên nhân chính khiến website tải chậm. Hãy tối ưu hóa hình ảnh bằng cách giảm dung lượng, sử dụng định dạng ảnh phù hợp và nén ảnh. Bạn có thể sử dụng các công cụ online hoặc plugin WordPress để tối ưu hóa hình ảnh.

Tối ưu ảnh + video
– CDN phân phối ảnh
– Lazy load hình ảnh
– Lazy load Ifames
– Công nghệ adaptive image
– Kích thước
– Màu sắc
– Định dạng file
– Nén ảnh

4. Sử dụng CDN (Content Delivery Network):

CDN là mạng lưới máy chủ phân tán giúp phân phối nội dung website đến người dùng gần nhất, từ đó giảm thời gian tải trang. Một số CDN phổ biến bao gồm Cloudflare, Sucuri, Akamai.

5. Tối ưu hóa cơ sở dữ liệu:

Cơ sở dữ liệu WordPress cần được tối ưu hóa thường xuyên để đảm bảo hiệu suất hoạt động tốt nhất. Hãy sử dụng các plugin như WP-Optimize, Advanced Database Cleaner để tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.

Tối ưu Database
– Xóa Database thừa
– Dọn dẹp database
– Tối ưu tự động database
– Đánh giá plugin nên dùng và không nên dùng
– Chuyển đổi định dạng Innodb
– Chống phân mảnh
– Tìm điểm tắc nghẽn database để xử lý
– Tối ưu unix stocket
– Chuyển đổi dạng ký tự

6. Sử dụng mã nguồn theme WordPress nhẹ và tối ưu:

Theme WordPress ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tải trang. Hãy chọn theme WordPress nhẹ, được tối ưu hóa tốt và có ít plugin đi kèm.

– Tối ưu emoj
– Tối ưu bình luận
– Tối ưu Jquery-migrate
– Tối ưu font chữ
– Tối ưu CLS
– Hiệu suất Plugin
– Hiệu suất Theme
– Tối ưu Pagebuilder
– Xử lý lỗi nghiêm trọng và quy trình
– Tạo childtheme tăng bảo mật và tốc độ tải trang
– Tối ưu hóa CSS (Nén, Gộp, Tải điều kiện)
– Tối ưu Javascript (Nén, Gộp, Tải điều kiện)
– Tối ưu hóa DOM
– Tối ưu Wp-crom
– Tối ưu Heartbeat
– Tăng RAM máy chủ
– Tối ưu Gzip và broli
– Nén html
– Kỹ thuật Javascript
– Tối ưu Font Icon
– Recode cứng (Header, footer)
– Tối ưu hóa chuyển hướng
– Tối ưu chuyển hướng link to link
– Tối ưu favicon

7. Cập nhật WordPress và plugin thường xuyên:

Các bản cập nhật WordPress và plugin thường xuyên mang đến các bản vá lỗi bảo mật và cải thiện hiệu suất. Hãy cập nhật thường xuyên để đảm bảo website hoạt động ổn định và an toàn.

8. Bảo mật website tăng cường an toàn cho website của bạn

Bảo mật website là một vấn đề quan trọng ngày càng cần được quan tâm bởi các mối đe dọa an ninh mạng ngày càng gia tăng. Một website bị tấn công có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng như:

  • Mất dữ liệu: Kẻ tấn công có thể đánh cắp dữ liệu cá nhân của khách hàng, thông tin tài chính, hay nội dung website.
  • Website bị phá hoại: Kẻ tấn công có thể sửa đổi nội dung website, khiến website hoạt động không bình thường hoặc thậm chí bị xóa hoàn toàn.
  • Gây thiệt hại về uy tín: Website bị tấn công có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp, khiến khách hàng mất niềm tin và quay lưng lại.

Để bảo vệ website khỏi các mối đe dọa an ninh mạng, bạn cần thực hiện các biện pháp bảo mật website hiệu quả. Dưới đây là một số biện pháp bảo mật website quan trọng:

1. Sử dụng mật khẩu mạnh:

  • Mật khẩu cần có ít nhất 8 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.
  • Không sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản khác nhau.
  • Thay đổi mật khẩu thường xuyên (ít nhất 3 tháng một lần).

2. Cài đặt phần mềm chống virus và mã độc:

Cài đặt phần mềm chống virus và mã độc uy tín và cập nhật thường xuyên để bảo vệ website khỏi các phần mềm độc hại.

3. Cập nhật phần mềm thường xuyên:

Cập nhật thường xuyên WordPress, plugin, theme và các phần mềm khác để vá các lỗ hổng bảo mật.

4. Sao lưu dữ liệu thường xuyên:

Sao lưu dữ liệu website thường xuyên để có thể khôi phục lại trong trường hợp website bị tấn công hoặc gặp sự cố.

5. Sử dụng SSL/TLS:

Sử dụng SSL/TLS để mã hóa dữ liệu truyền tải giữa website và trình duyệt web, bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu nhạy cảm của khách hàng.

6. Hạn chế quyền truy cập:

Chỉ cấp quyền truy cập website cho những người thực sự cần thiết.

7. Giám sát website:

Thường xuyên giám sát website để phát hiện các dấu hiệu bất thường có thể là dấu hiệu của tấn công.

8. Sử dụng dịch vụ bảo mật website chuyên nghiệp:

Nếu bạn không có đủ kiến thức và kỹ năng để bảo mật website, hãy sử dụng dịch vụ bảo mật website chuyên nghiệp từ các công ty uy tín.

Bảo mật website là một quá trình liên tục cần được thực hiện thường xuyên. Bằng cách áp dụng các biện pháp bảo mật website hiệu quả, bạn có thể bảo vệ website của mình khỏi các mối đe dọa an ninh mạng và đảm bảo an toàn cho dữ liệu của bạn và khách hàng của bạn.

– Chống: Brute force
– Phân quyền
– Có nên sử dụng plugin bảo mật không?
– Có nên đổi đường dẫn wp-admin?
– Giao thức xmlrpc
– Cập nhật phiên bản WordPress
– Xử lý website bị hack
– Bảo mật cực đoan (hy sinh tốc độ web)

8. Tắt các plugin không sử dụng:

Plugin không sử dụng có thể ảnh hưởng đến tốc độ website. Hãy tắt hoặc gỡ cài đặt các plugin không sử dụng để giảm tải cho website.

9. Sử dụng Gzip compression:

Gzip compression giúp nén dung lượng các tập tin HTML, CSS và JavaScript, từ đó giảm thời gian tải trang.

Chống DDoS: Bảo vệ website của bạn khỏi các cuộc tấn công nguy hiểm

DDoS (Distributed Denial-of-Service) là một loại hình tấn công mạng nhằm làm quá tải hệ thống máy chủ, website bằng cách gửi một lượng lớn truy cập giả mạo từ nhiều nguồn khác nhau. Mục đích của tấn công DDoS là khiến website hoặc dịch vụ không thể truy cập được, gây thiệt hại về tài chính và uy tín cho doanh nghiệp.

Dấu hiệu nhận biết website bị tấn công DDoS:

  • Website truy cập chậm hoặc không thể truy cập được.
  • Lỗi máy chủ (500 Internal Server Error, 503 Service Unavailable).
  • Mạng internet chậm chạp, gián đoạn.
  • Nhận được thông báo từ nhà cung cấp dịch vụ hosting về lưu lượng truy cập bất thường.

Cách chống DDoS hiệu quả:

1. Sử dụng dịch vụ chống DDoS từ nhà cung cấp hosting:

Đây là giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất để chống DDoS. Các nhà cung cấp hosting uy tín thường cung cấp dịch vụ chống DDoS với nhiều cấp độ bảo vệ khác nhau.

2. Sử dụng CDN (Content Delivery Network):

CDN là mạng lưới máy chủ phân tán giúp phân phối nội dung website đến người dùng gần nhất, từ đó giảm thiểu nguy cơ bị tấn công DDoS.

3. Cài đặt firewall:

Firewall giúp chặn các truy cập giả mạo từ kẻ tấn công.

4. Hạn chế băng thông cho các địa chỉ IP khả nghi:

Bạn có thể sử dụng các công cụ giám sát mạng để phát hiện các địa chỉ IP có dấu hiệu tấn công DDoS và hạn chế băng thông cho các địa chỉ IP này.

5. Nâng cấp hạ tầng máy chủ:

Nâng cấp hạ tầng máy chủ giúp tăng khả năng chống chịu của website trước các cuộc tấn công DDoS.

6. Sử dụng plugin chống DDoS cho WordPress:

Nếu bạn sử dụng website WordPress, bạn có thể sử dụng các plugin chống DDoS như WP-Anti-DDoS, Sucuri Security.

7. Cập nhật phần mềm thường xuyên:

Cập nhật phần mềm thường xuyên giúp vá các lỗ hổng bảo mật có thể bị kẻ tấn công khai thác để thực hiện tấn công DDoS.

8. Nâng cao nhận thức về an ninh mạng:

Nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho nhân viên giúp họ phát hiện và báo cáo các dấu hiệu tấn công DDoS kịp thời.

Chống DDoS là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm đúng mức. Bằng cách áp dụng các biện pháp phòng chống DDoS hiệu quả, bạn có thể bảo vệ website của mình khỏi các cuộc tấn công nguy hiểm và đảm bảo website hoạt động ổn định.

-Bật Log
-Chống ddos cơ bản
-Chống ddos nâng cao
-Chống ddos siêu nâng cao

10. Bật nén Brotli:

Brotli là thuật toán nén mới hơn và hiệu quả hơn Gzip. Hãy bật nén Brotli trên website WordPress để tăng tốc độ tải trang.

Ngoài những cách trên, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ kiểm tra tốc độ website như Google PageSpeed Insights, GTmetrix để đánh giá tốc độ website và đưa ra các biện pháp tối ưu hóa phù hợp.

Lưu ý:

  • Việc tối ưu hóa tốc độ website WordPress cần được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ.
  • Nên sao lưu website trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào.
  • Nếu bạn không có kiến thức về lập trình, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia để được hỗ trợ.

Kết luận:

Tăng tốc website WordPress là một quá trình cần được thực hiện liên tục. Bằng cách áp dụng các cách trên, bạn có thể cải thiện đáng kể tốc độ website của mình, mang đến trải nghiệm tốt hơn cho người dùng và nâng cao hiệu quả SEO.

Rate this post


File được chia sẻ bởi tvdseo.com Vui lòng chờ 30sGood luck!